kích hoạt

kích hoạt

Anh ấy nhấn nút để kích hoạt hệ thống chiếu sáng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho bắt đầu hoạt động: "kích hoạt" chỉ hành động tác động để một hệ thống, thiết bị, quy trình hoặc trạng thái bắt đầu vận hành hoặc hiệu lực.
    • Kích thích, thúc đẩy: Trong y học hoặc sinh học, "kích hoạt" có nghĩalàm cho một chất, tế bào hoặc cơ quan bắt đầu hoạt động chức năng.
dụ sử dụng
  • (Hành động làm cho tài khoản bắt đầu hiệu lực.)
  • (Thuốc thúc đẩy hệ miễn dịch hoạt động.)
  • (Nút làm cho báo động bắt đầu reo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kích hoạt một quá trình": làm cho một chuỗi các sự kiện hoặc thay đổi bắt đầu diễn ra.

    • Sự gia tăng nhiệt độ có thể kích hoạt quá trình tan băng. (Nhiệt độ tăng làm bắt đầu quá trình tan băng.)
  • "kích hoạt cảm xúc": gây ra một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.

    • Bộ phim đó đã kích hoạt nỗi nhớ trong lòng khán giả. (Bộ phim làm sống lại ký ức cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoạt hóa (động từ): từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh hóa học hoặc sinh học, có nghĩa tương tự như kích hoạt.

    • Enzyme này hoạt hóa các phản ứng sinh hóa. (Enzyme làm cho phản ứng bắt đầu.)
  • Khởi động (động từ): làm cho máy móc hoặc hệ thống bắt đầu chạy, thường dùng trong ngữ cảnh máy tính hoặc thiết bị.

    • Hãy khởi động máy tính trước khi làm việc. (Mở máy tính cho hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Khởi tạo: bắt đầu thiết lập hoặc tạo ra một cái đó.

    • Phần mềm này giúp khởi tạo dự án mới. (Bắt đầu tạo dự án.)
  • Kích thích: thúc đẩy hoặc làm tăng hoạt động.

    • Ánh sáng mặt trời kích thích sự phát triển của cây. (Ánh sáng làm cây phát triển mạnh hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Kích hoạt chế độ chờ: làm cho thiết bị chuyển từ trạng thái chờ sang hoạt động.
    • Nhấn nút này để kích hoạt chế độ chờ của máy in. (Làm máy in bắt đầu in ấn sau khichế độ chờ.)